缆0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 纜車缆车lǎn chēcáp treo, xe cápCác chữ Hán cấu thành từ “缆车”缆lǎn0 nétTập viết nét →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →