12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 編寫编写 · biên tảbiān xiěbiên soạn, soạn thảoCác chữ Hán cấu thành từ “编写”编biān12 nétTập viết nét →Mạng từ →写xiě5 nétTập viết nét →Mạng từ →