12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 編制编制 · biên chếbiān zhìlập, soạn (kế hoạch); biên chếCác chữ Hán cấu thành từ “编制”编biān12 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →