12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 編號编号 · biên hiệubiān hàosố hiệu, đánh sốCác chữ Hán cấu thành từ “编号”编biān12 nétTập viết nét →Mạng từ →号hào5 nétTập viết nét →Mạng từ →