12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 編排编排 · biên bàibiān páisắp xếp, dàn dựngCác chữ Hán cấu thành từ “编排”编biān12 nétTập viết nét →Mạng từ →排pái11 nétTập viết nét →Mạng từ →