12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 緣分缘分 · duyên phậnyuán fènduyên phận, duyên sốCác chữ Hán cấu thành từ “缘分”缘yuán12 nétTập viết nét →Mạng từ →分fèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →