14 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 縮小缩小 · súc tiểusuō xiǎothu nhỏ, thu hẹpCác chữ Hán cấu thành từ “缩小”缩suō14 nétTập viết nét →Mạng từ →小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →