10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 罷休罢休 · bãi hưubà xiūchịu thôi, bỏ cuộcCác chữ Hán cấu thành từ “罢休”罢bà10 nétTập viết nét →Mạng từ →休xiū6 nétTập viết nét →Mạng từ →