13 nét魁0 nét11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 罪魁禍首罪魁祸首 · tội khôi hoạ thủzuì kuí huò shǒuthủ phạm chính, kẻ đầu sỏCác chữ Hán cấu thành từ “罪魁祸首”罪zuì13 nétTập viết nét →Mạng từ →魁kuí0 nétTập viết nét →祸huò11 nétTập viết nét →Mạng từ →首shǒu9 nétTập viết nét →Mạng từ →