9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 首 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+9996). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
首 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
首 đứng đầu từ5 từ
首 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 首 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 185 · 首 thủcái đầu; đứng đầu · 9 nétmở trang bộ thủ →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe音乐家想,这么好的地方,为什么不弹一首? — Nhạc công nghĩ: chỗ đẹp thế này, sao lại không gảy một bản?HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他选了认输,因为写这首诗的人那年刚打了败仗。 — Ông chọn chịu thua, vì người viết bài thơ ấy năm đó vừa thua trận.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn岸上有个打柴的人放下担子,站着听完了一整首。 — Trên bờ có người đốn củi đặt gánh xuống, đứng nghe hết trọn một khúc.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.