9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng美味 · mỹ vịměi wèingon, món ngonCác chữ Hán cấu thành từ “美味”美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →味wèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →