9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng美好 · mỹ hảoměi hǎotốt đẹpCác chữ Hán cấu thành từ “美好”美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →