18 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng翻番 · phiên phiênfān fāntăng gấp đôiCác chữ Hán cấu thành từ “翻番”翻fān18 nétTập viết nét →Mạng từ →番fān12 nétTập viết nét →Mạng từ →