6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng考量 · khảo lượngkǎo liángcân nhắc, xem xétCác chữ Hán cấu thành từ “考量”考kǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →量liáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →