6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 耳機耳机 · nhĩ cơěr jītai ngheCác chữ Hán cấu thành từ “耳机”耳ěr6 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →