6 nét15 nét10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 耳熟能詳耳熟能详 · nhĩ thục năng tườngěr shú néng xiángquen thuộc đến thuộc lòngCác chữ Hán cấu thành từ “耳熟能详”耳ěr6 nétTập viết nét →Mạng từ →熟shú15 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →详xiáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →