耿0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng耿直 · cảnh trựcgěng zhíngay thẳng, thẳng tínhCác chữ Hán cấu thành từ “耿直”耿gěng0 nétTập viết nét →直zhí8 nétTập viết nét →Mạng từ →