11 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 職工职工 · chức côngzhí gōngcông nhân viên, nhân viênCác chữ Hán cấu thành từ “职工”职zhí11 nétTập viết nét →Mạng từ →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →