12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 聯網联网 · liên võnglián wǎngnối mạng, kết nối mạngCác chữ Hán cấu thành từ “联网”联lián12 nétTập viết nét →Mạng từ →网wǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →