13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 聘請聘请 · sính thỉnhpìn qǐngmời về làm, thuêCác chữ Hán cấu thành từ “聘请”聘pìn13 nétTập viết nét →Mạng từ →请qǐng10 nétTập viết nét →Mạng từ →