14 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng聚集 · tụ tậpjù jítụ tập, tập trungCác chữ Hán cấu thành từ “聚集”聚jù14 nétTập viết nét →Mạng từ →集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →