肇0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng肇事 · triệu sựzhào shìgây tai nạn, gây ra sự cốCác chữ Hán cấu thành từ “肇事”肇zhào0 nétTập viết nét →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →