8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng股市 · cổ thịgǔ shìthị trường chứng khoánCác chữ Hán cấu thành từ “股市”股gǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →市shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →