8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng肥料 · phì liệuféi liàophân bónCác chữ Hán cấu thành từ “肥料”肥féi8 nétTập viết nét →Mạng từ →料liào10 nétTập viết nét →Mạng từ →