9 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 膽小胆小 · đảm tiểudǎn xiǎonhát gan, nhút nhátCác chữ Hán cấu thành từ “胆小”胆dǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →