9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng背包 · bối baobēi bāoba lôCác chữ Hán cấu thành từ “背包”背bēi9 nétTập viết nét →Mạng từ →包bāo5 nétTập viết nét →Mạng từ →