9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 背後背后 · bối hậubèi hòuphía sau, sau lưngCác chữ Hán cấu thành từ “背后”背bèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →