10 nét6 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng胸有成竹 · hung hữu thành trúcxiōng yǒu chéng zhúnắm chắc trong tay, đã tính sẵn trong đầuCác chữ Hán cấu thành từ “胸有成竹”胸xiōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →竹zhú6 nétTập viết nét →Mạng từ →