10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 能夠能够 · năng cúnéng gòucó thể, có khả năngCác chữ Hán cấu thành từ “能够”能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →够gòu11 nétTập viết nét →Mạng từ →