10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng能耐 · năng nạinéng nàitài cán, bản lĩnhCác chữ Hán cấu thành từ “能耐”能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →耐nài9 nétTập viết nét →Mạng từ →