10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng能耗 · năng haonéng hàomức tiêu thụ năng lượngCác chữ Hán cấu thành từ “能耗”能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →耗hào10 nétTập viết nét →Mạng từ →