10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 腦海脑海 · não hảinǎo hǎitrong đầu, tâm tríCác chữ Hán cấu thành từ “脑海”脑nǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →