11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 腳印脚印 · cước ấnjiǎo yìndấu chân, vết chânCác chữ Hán cấu thành từ “脚印”脚jiǎo11 nétTập viết nét →Mạng từ →印yìn5 nétTập viết nét →Mạng từ →