11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 脫落脱落 · thoát lạctuō luòrơi ra, bong ra, rụngCác chữ Hán cấu thành từ “脱落”脱tuō11 nétTập viết nét →Mạng từ →落luò12 nétTập viết nét →Mạng từ →