11 nét颊0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 臉頰脸颊liǎn jiámá, gò máCác chữ Hán cấu thành từ “脸颊”脸liǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →颊jiá0 nétTập viết nét →