腊0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 臘月腊月 · tích nguyệtLà yuètháng chạpCác chữ Hán cấu thành từ “腊月”腊là0 nétTập viết nét →月yuè4 nétTập viết nét →Mạng từ →