6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 自學自学 · tự họczì xuétự họcCác chữ Hán cấu thành từ “自学”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →