6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng自尊 · tự tônzì zūnlòng tự trọng, tự tônCác chữ Hán cấu thành từ “自尊”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →尊zūn12 nétTập viết nét →Mạng từ →