6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng自我 · tự ngãzì wǒtự mình, bản thânCác chữ Hán cấu thành từ “自我”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →我wǒ7 nétTập viết nét →Mạng từ →