6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng自理 · tự lýzì lǐtự lo liệu, tự chăm sóc bản thânCác chữ Hán cấu thành từ “自理”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →