6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 自稱自称 · tự xưngzì chēngtự xưng, tự nhậnCác chữ Hán cấu thành từ “自称”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →称chēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →