6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng自立 · tự lậpzì lìtự lập, tự lo cho mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “自立”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →