6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 自負自负 · tự phụzì fùtự phụ, kiêu căng; tự chịu trách nhiệmCác chữ Hán cấu thành từ “自负”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →负fù6 nétTập viết nét →Mạng từ →