6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 自責自责 · tự tráchzì zétự trách mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “自责”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →责zé8 nétTập viết nét →Mạng từ →