10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng致命 · trí mệnhzhì mìngchí mạng, gây chết ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “致命”致zhì10 nétTập viết nét →Mạng từ →命mìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →