10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng航海 · hàng hảiháng hǎiđi biển, hàng hảiCác chữ Hán cấu thành từ “航海”航háng10 nétTập viết nét →Mạng từ →海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →