4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 藝人艺人 · nghệ nhânyì rénnghệ sĩ, người biểu diễnCác chữ Hán cấu thành từ “艺人”艺yì4 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →