艾0 nét12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng艾滋病 · ngải tư bệnhài zī bìngbệnh AIDS, si-đaCác chữ Hán cấu thành từ “艾滋病”艾ài0 nétTập viết nét →滋zī12 nétTập viết nét →Mạng từ →病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →