7 nét卉0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng花卉 · hoa huỷhuā huìhoa cỏ, cây hoaCác chữ Hán cấu thành từ “花卉”花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →卉huì0 nétTập viết nét →