7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 花園花园 · hoa viênhuā yuánvườn hoaCác chữ Hán cấu thành từ “花园”花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →园yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →